Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
white croaker


noun
1. small silvery marine food fish found off California
Syn:
chenfish, kingfish, Genyonemus lineatus
Hypernyms:
croaker
Member Holonyms:
Genyonemus, genus Genyonemus
2. silvery and bluish drumfish of shallow California coastal waters
Syn:
queenfish, Seriphus politus
Hypernyms:
croaker
Member Holonyms:
Seriphus, genus Seriphus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.